Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52301 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Phong
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 079******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52302 |
Họ tên:
Võ Phong Trọng
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 060******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 034******422 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình - Địa chất; Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 52304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 040******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52305 |
Họ tên:
Trần Kiên Trung
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 034******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52306 |
Họ tên:
Hồ Viết Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 077******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52307 |
Họ tên:
Phạm Đình Tiên
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 250***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52308 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 036******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 52309 |
Họ tên:
Phan Hoài Trung
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 083******822 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52310 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 046******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52311 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoan
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 276***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 52312 |
Họ tên:
Phan Văn Cừ
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 027******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52313 |
Họ tên:
Dương Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 052******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52314 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/03/1993 CMND: 264***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52315 |
Họ tên:
Võ Đặng Anh Vương
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 058******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52316 |
Họ tên:
Đào Văn Hạnh
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 040******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52317 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 077******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 52318 |
Họ tên:
Ngô Anh Đoàn
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 075******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 52319 |
Họ tên:
Cao Hòa Hiệp
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 072******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52320 |
Họ tên:
Hoàng Công Thành
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 197***602 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
