Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52281 |
Họ tên:
Lê Minh Tá
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 080******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52282 |
Họ tên:
Lê Duy Tuấn
Ngày sinh: 30/12/1990 CMND: 241***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 52283 |
Họ tên:
Lê Đức Thi
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 067******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 038******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52285 |
Họ tên:
Lý Ngọc Âu
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 301***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52286 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 082******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 52287 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 221***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52288 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 074******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52289 |
Họ tên:
Phan Văn Đường
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 074******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52290 |
Họ tên:
Thái Trường Giang
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 074******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 52291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 026******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52292 |
Họ tên:
Cao Đức Anh
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 060******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52293 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thành Khương
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 311***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52294 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lĩnh
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 027******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52295 |
Họ tên:
Võ Thị Ái
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 049******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 52296 |
Họ tên:
Trương Tấn Sang
Ngày sinh: 27/11/1994 CMND: 281***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52297 |
Họ tên:
Trần Thành Luân
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 051******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52298 |
Họ tên:
Ngô Vương
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 212***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 52299 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Thao
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 068******129 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 52300 |
Họ tên:
Nguyễn Khôi Tuyên
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 049******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
