Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52261 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 045******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52262 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 015******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52263 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 040******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52264 |
Họ tên:
Mai Công Quốc
Ngày sinh: 20/09/1994 CMND: 215***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52265 |
Họ tên:
Phạm Tài Thắng
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 261***049 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52266 |
Họ tên:
Võ Văn Thiện
Ngày sinh: 24/11/1995 CMND: 230***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 52267 |
Họ tên:
Hà Thọ Linh
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 038******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52268 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 030******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng vận hành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52269 |
Họ tên:
Trần Khánh Hưng
Ngày sinh: 02/12/1994 CMND: 215***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 52270 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 079******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52271 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 060******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52272 |
Họ tên:
Trần Đức Bé
Ngày sinh: 05/08/1971 CMND: 230***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52273 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 074******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52274 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhiều
Ngày sinh: 17/01/1982 Thẻ căn cước: 074******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 52275 |
Họ tên:
Đặng Phước Quí
Ngày sinh: 12/08/1995 CMND: 331***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52276 |
Họ tên:
Phan Tấn Bật
Ngày sinh: 11/07/1976 Thẻ căn cước: 051******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52277 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Phước
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 077******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52278 |
Họ tên:
Nguyễn Đường
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 052******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52279 |
Họ tên:
Lê Văn Phòng
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 080******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52280 |
Họ tên:
Lê Quốc Trung
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 072******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
