Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52241 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 24/05/1988 CMND: 321***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52242 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vương
Ngày sinh: 04/10/1975 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52243 |
Họ tên:
Châu Văn Danh
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 051******066 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 058******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52245 |
Họ tên:
Lâm Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 27/05/1998 Thẻ căn cước: 079******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52246 |
Họ tên:
Bùi Thanh Chiến
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 079******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52247 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 17/07/1994 CMND: 142***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52248 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dũng
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 079******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52249 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 225***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52250 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 075******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52251 |
Họ tên:
Chu Đức Hậu
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 066******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 52252 |
Họ tên:
Võ Văn Khánh
Ngày sinh: 20/08/1997 CMND: 285***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 52253 |
Họ tên:
Đinh Phú Đồng
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 054******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 52254 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 042******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52255 |
Họ tên:
Đỗ Văn Xuân
Ngày sinh: 06/01/1979 Thẻ căn cước: 038******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52256 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hữu
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 034******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52257 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dự
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 052******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 52258 |
Họ tên:
Trần Minh Phong
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 082******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52259 |
Họ tên:
Hà Tuấn Minh
Ngày sinh: 24/11/1987 Thẻ căn cước: 077******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52260 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 187***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
