Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52201 |
Họ tên:
Hà Văn Trường
Ngày sinh: 28/05/1978 Thẻ căn cước: 052******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52202 |
Họ tên:
Lê Văn Hướng
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 052******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52203 |
Họ tên:
Kỷ Tị
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 052******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52204 |
Họ tên:
Trương Minh Cường
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 044******137 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 52205 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 066******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52206 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 052******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cang
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 052******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52208 |
Họ tên:
Lê Phúc Hoàng
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 045******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52209 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thụ
Ngày sinh: 16/07/1990 CMND: 381***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 52210 |
Họ tên:
Lâm Lê Huy
Ngày sinh: 20/07/1970 Thẻ căn cước: 092******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52211 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Vũ
Ngày sinh: 29/01/1995 Thẻ căn cước: 048******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52212 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 051******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52213 |
Họ tên:
Hồ Văn Hưởng
Ngày sinh: 24/06/1980 Thẻ căn cước: 040******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 52214 |
Họ tên:
Đỗ Thành Thanh Trúc
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 080******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52215 |
Họ tên:
Đỗ Chí Nghĩa
Ngày sinh: 17/12/1973 Thẻ căn cước: 079******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 52216 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 22/08/1993 CMND: 187***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 52217 |
Họ tên:
Châu Nhật Đông
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 240***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52218 |
Họ tên:
Dương Văn Thuận
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 052******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52219 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 28/07/1983 Thẻ căn cước: 082******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí tin học |
|
||||||||||||
| 52220 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 056******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
