Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 060******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5202 |
Họ tên:
Chế Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 046******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 5203 |
Họ tên:
Huỳnh Phục Hưng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 060******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 5204 |
Họ tên:
Đặng Công Dũng
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 049******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 5205 |
Họ tên:
Võ Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 051******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 5206 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 051******212 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 5207 |
Họ tên:
Đặng Văn Chúng
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 5208 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 054******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5209 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khương
Ngày sinh: 04/06/1996 Thẻ căn cước: 054******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5210 |
Họ tên:
Tô Quốc Đoàn
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 072******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5211 |
Họ tên:
Đỗ Lê Tú Anh
Ngày sinh: 25/11/1998 Thẻ căn cước: 045******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5212 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 080******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 5213 |
Họ tên:
Lương Hữu Thiện
Ngày sinh: 11/08/2000 Thẻ căn cước: 051******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5214 |
Họ tên:
Đới Trung Dũng
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5215 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 094******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 5216 |
Họ tên:
Dương Phước Huynh
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 096******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 5217 |
Họ tên:
Lê Như Châu
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 060******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5218 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5219 |
Họ tên:
Trầm Minh Nhựt
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 084******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 5220 |
Họ tên:
Hồ Quốc Việt
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 060******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Tự động) |
|
