Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5201 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 038******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5202 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 28/08/1997 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5203 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 5204 |
Họ tên:
Ngô Quang Tiến
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5205 |
Họ tên:
Lê Thanh Bằng
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5206 |
Họ tên:
Ngô Quốc Anh
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5207 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 038******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5208 |
Họ tên:
Lê Như Oai
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5209 |
Họ tên:
Mai Ngọc Từ
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 038******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5210 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 038******544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5211 |
Họ tên:
Lê Hoàng Đông
Ngày sinh: 19/09/1978 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng-Đường thủy |
|
||||||||||||
| 5212 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 046******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5213 |
Họ tên:
Tiêu Công Huynh
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 036******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5214 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/10/2000 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 5215 |
Họ tên:
Lưu Phú Quý
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 052******474 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5216 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Tập
Ngày sinh: 02/05/1971 Thẻ căn cước: 031******248 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5217 |
Họ tên:
Võ Khánh Vân
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 080******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 5218 |
Họ tên:
Hà Trung Kiệt
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 080******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5219 |
Họ tên:
Triệu Phú Cường
Ngày sinh: 10/03/1977 Thẻ căn cước: 084******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5220 |
Họ tên:
Quách Võ Điền
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 096******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
