Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52141 |
Họ tên:
Trương Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 10/09/1994 CMND: 197***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52142 |
Họ tên:
Dương Anh Tứ
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 070******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52143 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Tín
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 051******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52144 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Quyết
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 044******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52145 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 054******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52146 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 23/08/1987 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52147 |
Họ tên:
Dương Minh Hữu Khanh
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 079******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 52148 |
Họ tên:
Dương Đình Hoàng Anh
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 077******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 52149 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bình
Ngày sinh: 06/12/1985 Thẻ căn cước: 058******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52150 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 10/05/1991 Hộ chiếu: C53**998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52151 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Ngọc
Ngày sinh: 08/11/1993 CMND: 212***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52152 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 26/05/1986 CMND: 341***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52153 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 080******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52154 |
Họ tên:
Trần Quốc Thông
Ngày sinh: 21/04/1991 Thẻ căn cước: 060******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52155 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 092******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 52156 |
Họ tên:
Tô Chí Hiệp
Ngày sinh: 11/07/1995 Thẻ căn cước: 052******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52157 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 17/11/1993 CMND: 191***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52158 |
Họ tên:
Trần Thanh Tín
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 079******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52159 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyết Hằng
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 074******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52160 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/07/1974 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
