Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52121 |
Họ tên:
Đỗ Thiện Long
Ngày sinh: 22/09/1994 Thẻ căn cước: 077******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52122 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 042******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52123 |
Họ tên:
Tô Văn Đa
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 095******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52124 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyên Thượng
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 079******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52125 |
Họ tên:
Trương Thành Chiến
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 086******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 52126 |
Họ tên:
Phạm Hồ Bảo Nguyên
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 064******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52127 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Khương
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 52128 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Linh
Ngày sinh: 11/01/1991 CMND: 215***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52129 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 058******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52130 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 035******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 52131 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thống
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 211***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52132 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hạnh
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 040******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52133 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Duy Phụng
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 052******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 52134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 20/12/1974 Thẻ căn cước: 051******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52135 |
Họ tên:
Liên Phước Huy Đô
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 082******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52136 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tình
Ngày sinh: 28/11/1988 CMND: 194***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52137 |
Họ tên:
Phan Ngọc Sang
Ngày sinh: 16/04/1994 CMND: 212***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 52138 |
Họ tên:
Bùi Xuân Huy
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 052******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 52139 |
Họ tên:
Vương Ngọc Phương
Ngày sinh: 17/08/1968 Thẻ căn cước: 075******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 52140 |
Họ tên:
Phan Công Thừa
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 086******063 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
