Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52101 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hòa
Ngày sinh: 02/06/1977 CMND: 191***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 52102 |
Họ tên:
Bùi Công Nhiệm
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 068******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện và tự động tàu thuỷ) |
|
||||||||||||
| 52103 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Ngọc Long
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 079******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52104 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tòng
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 084******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52105 |
Họ tên:
Đinh Hà Bảo Thuận
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 074******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52106 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thịnh
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 075******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 52107 |
Họ tên:
Dương Cao Nguyên
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 212***726 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52108 |
Họ tên:
Phạm Công Văn
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 067******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52109 |
Họ tên:
Trần Quang Thanh
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 054******205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52110 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ Dung
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 060******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52111 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 05/02/1976 Thẻ căn cước: 037******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52112 |
Họ tên:
Hà Như Bách
Ngày sinh: 25/03/1968 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 52113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 13/06/1984 CMND: 272***099 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa Chính |
|
||||||||||||
| 52114 |
Họ tên:
Lê Văn Sáu
Ngày sinh: 30/07/1970 Thẻ căn cước: 052******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52115 |
Họ tên:
Phùng Anh Hà
Ngày sinh: 15/06/1992 CMND: 250***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52116 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hoàng Nhật
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 221***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52117 |
Họ tên:
Lê Thanh Trí
Ngày sinh: 18/08/1989 CMND: 280***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52118 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1971 Thẻ căn cước: 079******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 52119 |
Họ tên:
Nguyễn Bửu Thành
Ngày sinh: 21/12/1979 Thẻ căn cước: 083******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tàu thủy |
|
||||||||||||
| 52120 |
Họ tên:
Đặng Văn Diệu
Ngày sinh: 23/09/1979 Thẻ căn cước: 083******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
