Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52061 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 11/10/1995 Thẻ căn cước: 034******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52062 |
Họ tên:
Phạm Hà Thuyết
Ngày sinh: 24/02/1993 CMND: 191***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52063 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 11/02/1992 CMND: 187***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 52064 |
Họ tên:
Đặng Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 13/06/1981 Thẻ căn cước: 086******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52065 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Quang
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 051******089 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52066 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Chi
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 079******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52067 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 01/01/1996 CMND: 385***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52068 |
Họ tên:
Bùi Minh Hiền
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 052******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường (Khoa học và kỹ thuật môi trường) |
|
||||||||||||
| 52069 |
Họ tên:
Vy Văn Đề
Ngày sinh: 13/12/1994 CMND: 285***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52070 |
Họ tên:
Trần Nhật Trường
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 385***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 52071 |
Họ tên:
Trần Kỳ Kin
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 051******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52072 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ngọc Long
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 191***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52073 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 042******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52074 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 25/09/1991 CMND: 212***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52075 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 054******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 52076 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Ngân
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 087******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52077 |
Họ tên:
Liễu Trần Ngọc Hương
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 082******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 52078 |
Họ tên:
Lê Văn Kiệt
Ngày sinh: 12/01/1996 Thẻ căn cước: 052******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52079 |
Họ tên:
Lê Thanh Huỳnh
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 054******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52080 |
Họ tên:
Lê Bảo Châu
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 051******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
