Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52041 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khánh
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 040******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52042 |
Họ tên:
Mai Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 075******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 52043 |
Họ tên:
Lê Nhã Ý
Ngày sinh: 30/04/1991 CMND: 215***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 52044 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 371***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52045 |
Họ tên:
Lại Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 074******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 52046 |
Họ tên:
Huỳnh Thiên Vạn
Ngày sinh: 29/04/1990 CMND: 352***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 52047 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Bình
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 052******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí tin học (Cơ khí Tin học Kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 52048 |
Họ tên:
Trần Quang Cường
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 215***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung Anh
Ngày sinh: 25/08/1986 CMND: 301***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 52050 |
Họ tên:
Võ Khắc Dũng
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 040******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 52051 |
Họ tên:
Đào Thị Thi
Ngày sinh: 27/12/1998 Thẻ căn cước: 092******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52052 |
Họ tên:
Hoàng Kim Hậu
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 045******158 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52053 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thiện
Ngày sinh: 15/02/1992 CMND: 272***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 52054 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 038******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52055 |
Họ tên:
Tôn Văn Đây
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 087******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Kinh tế xây dựng; Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52056 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thanh
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 092******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52057 |
Họ tên:
Văn Minh Hoàng
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 070******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 27/04/1991 CMND: 205***799 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52060 |
Họ tên:
Bùi Quang Thảo
Ngày sinh: 02/04/1997 Thẻ căn cước: 091******402 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
