Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52021 |
Họ tên:
Trần Đình Tụng
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 036******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 52022 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ngân
Ngày sinh: 29/07/1986 Thẻ căn cước: 093******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52023 |
Họ tên:
Mai Thái Bình
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 086******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52024 |
Họ tên:
NGUYỄN HÙNG THÁI
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 086******817 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 52025 |
Họ tên:
NGUYỄN TƯỜNG AN
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 094******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52026 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 086******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52027 |
Họ tên:
Trương Phú Cường
Ngày sinh: 14/04/1976 Thẻ căn cước: 079******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh (Kỹ thuật nhiệt) |
|
||||||||||||
| 52028 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiên
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 092******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52029 |
Họ tên:
Lê Anh Tấn
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 092******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 52030 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 044******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 52031 |
Họ tên:
Võ Hồng Thơ
Ngày sinh: 24/02/1992 CMND: 341***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 52032 |
Họ tên:
Trương Công Lên
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 052******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52033 |
Họ tên:
Phạm Xuân Doanh
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 52034 |
Họ tên:
Phạm Minh Duy
Ngày sinh: 27/03/1972 Thẻ căn cước: 079******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 052******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52036 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thư
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 051******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52037 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 056******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 52038 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Loãn
Ngày sinh: 18/06/1975 CMND: 025***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52039 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Trường
Ngày sinh: 07/05/1989 Thẻ căn cước: 079******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52040 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chinh
Ngày sinh: 10/05/1989 CMND: 261***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
