Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 52001 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hậu
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 082******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52002 |
Họ tên:
Lê Kim Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 082******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52003 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 082******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52004 |
Họ tên:
Lê VănThanh
Ngày sinh: 23/01/1971 Thẻ căn cước: 082******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 52005 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 082******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 52006 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 082******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52007 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 027******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52008 |
Họ tên:
Võ Đình Thắng
Ngày sinh: 23/06/1994 CMND: 187***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 52009 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 051******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 52010 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Dương
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 051******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52011 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 049******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52012 |
Họ tên:
Phan Thanh Khương
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 212***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 52013 |
Họ tên:
Nguyễn Quang An
Ngày sinh: 12/10/1997 CMND: 212***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 52014 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/03/1991 CMND: 212***306 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 52015 |
Họ tên:
Lê Kiều Hưng
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 035******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 52016 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 03/07/1996 Thẻ căn cước: 034******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 52017 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 187***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 52018 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hưng
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 030******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 52019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 037******053 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật XDCT giao thông; KS tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 52020 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 036******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình biển |
|
