Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51981 |
Họ tên:
Hoàng Đắc Vinh
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 046******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 51982 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Quý
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 060******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51983 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 011******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51984 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 27/07/1994 CMND: 040***289 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa; Cử nhân kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 51985 |
Họ tên:
Lê Xuân Đại
Ngày sinh: 16/05/1989 CMND: 040***960 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51986 |
Họ tên:
Hoàng Duy Nam
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51987 |
Họ tên:
Kiều Tiến Trung
Ngày sinh: 23/10/1981 Hộ chiếu: B81**000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51988 |
Họ tên:
Đinh Văn Giang
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 035******826 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 030******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51990 |
Họ tên:
Đào Văn Việt
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 030******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51991 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hà
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 030******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51992 |
Họ tên:
Trần Quý Trung
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 030******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51993 |
Họ tên:
Lê Hữu Bắc
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 025******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51994 |
Họ tên:
Lâm Trung Chánh
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 093******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51995 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phong
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 093******333 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51996 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Trang
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 058******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51997 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 311***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51998 |
Họ tên:
Phan Minh Dũng
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 082******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51999 |
Họ tên:
Mai Thành Thâu
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 082******488 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 52000 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Sơn
Ngày sinh: 24/02/1972 Thẻ căn cước: 082******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
