Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5181 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khương
Ngày sinh: 04/06/1996 Thẻ căn cước: 054******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5182 |
Họ tên:
Tô Quốc Đoàn
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 072******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5183 |
Họ tên:
Đỗ Lê Tú Anh
Ngày sinh: 25/11/1998 Thẻ căn cước: 045******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5184 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 080******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 5185 |
Họ tên:
Lương Hữu Thiện
Ngày sinh: 11/08/2000 Thẻ căn cước: 051******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5186 |
Họ tên:
Đới Trung Dũng
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5187 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 094******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 5188 |
Họ tên:
Dương Phước Huynh
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 096******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 5189 |
Họ tên:
Lê Như Châu
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 060******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5190 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5191 |
Họ tên:
Trầm Minh Nhựt
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 084******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 5192 |
Họ tên:
Hồ Quốc Việt
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 060******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Tự động) |
|
||||||||||||
| 5193 |
Họ tên:
Lê Việt Đức
Ngày sinh: 08/07/1977 Thẻ căn cước: 056******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5194 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiệp
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 060******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5195 |
Họ tên:
Vạn Hữu Hàn
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 058******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5196 |
Họ tên:
Võ Vi Na
Ngày sinh: 01/09/1978 Thẻ căn cước: 054******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 5197 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thanh
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 037******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5198 |
Họ tên:
Lê Tấn Lợi
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 046******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 5199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 060******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựngg |
|
||||||||||||
| 5200 |
Họ tên:
Trần Thanh Mẫn
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 082******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
