Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5181 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 011******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5182 |
Họ tên:
Trần Xuân Thạch
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 011******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5183 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 011******671 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5184 |
Họ tên:
Lê Thanh Duy
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 011******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5185 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 011******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5186 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khôi
Ngày sinh: 10/09/1999 Thẻ căn cước: 011******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5187 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 014******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5188 |
Họ tên:
Trần Việt Đức
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 011******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5189 |
Họ tên:
Đinh Trọng Ban
Ngày sinh: 07/03/1967 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5190 |
Họ tên:
Trần Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 17/12/1999 Thẻ căn cước: 008******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5191 |
Họ tên:
Quan Văn Quang
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 008******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5192 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 038******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5193 |
Họ tên:
Phan Hoàng Linh
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5194 |
Họ tên:
Tô Văn Định
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ su kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5195 |
Họ tên:
Đỗ Thị Duy
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 038******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5196 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 038******602 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5197 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Huy
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 038******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5198 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phú
Ngày sinh: 27/01/1973 Thẻ căn cước: 038******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5199 |
Họ tên:
Phan Thanh Thu
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5200 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
