Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 501 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Minh Thiện
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 091******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 502 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Vinh
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 503 |
Họ tên:
Lâm Minh Tính
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 058******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 504 |
Họ tên:
Hồ Quang Phúc
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 037******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 505 |
Họ tên:
Đinh Văn Phú
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 040******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 506 |
Họ tên:
Bùi Tá Cầu
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 051******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 507 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mỹ
Ngày sinh: 26/07/1991 Thẻ căn cước: 060******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 508 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phú
Ngày sinh: 21/09/1971 Thẻ căn cước: 079******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 509 |
Họ tên:
Dương Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 089******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 510 |
Họ tên:
Tô Văn Thành Vương
Ngày sinh: 17/06/1994 Thẻ căn cước: 060******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 511 |
Họ tên:
Thân Hoài Nam
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 066******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 512 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 082******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 513 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Đang
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 091******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 514 |
Họ tên:
Trần Văn Sang
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 515 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Sơn
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 087******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 516 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 517 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trinh
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 054******010 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 518 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 038******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 519 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 06/06/1999 Thẻ căn cước: 082******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 520 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Thình
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 044******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
