Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 046******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 502 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 038******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 503 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Luân
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 054******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 504 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hưng
Ngày sinh: 19/02/2001 Thẻ căn cước: 086******873 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 505 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 068******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 506 |
Họ tên:
Đinh Văn Chí Hải
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 075******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 507 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Hiếu
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 058******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 508 |
Họ tên:
Đỗ Công Hoan
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 051******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 509 |
Họ tên:
Phan Thanh Mai
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 049******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 510 |
Họ tên:
Trần Bửu Gia Kiệt
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 052******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 511 |
Họ tên:
Phan Ngọc Út
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 054******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng đô thị |
|
||||||||||||
| 512 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Nhớ
Ngày sinh: 20/05/1998 Thẻ căn cước: 052******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 513 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Diệu
Ngày sinh: 22/04/2000 Thẻ căn cước: 072******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD đường bộ) |
|
||||||||||||
| 514 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Quyết
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 040******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 515 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 040******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 516 |
Họ tên:
Đào Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 517 |
Họ tên:
Võ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 518 |
Họ tên:
Võ Hữu Thắng
Ngày sinh: 23/10/1999 Thẻ căn cước: 056******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 519 |
Họ tên:
Lê Vũ Hồng Đức
Ngày sinh: 26/04/1997 Thẻ căn cước: 038******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 520 |
Họ tên:
Trần Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 052******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
