Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 501 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 035******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 502 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 026******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 503 |
Họ tên:
Cao Văn Quý
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 504 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 505 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Chi
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 506 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 507 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Dương
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 508 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/04/1996 Thẻ căn cước: 030******530 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 509 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 510 |
Họ tên:
Cao Hữu Tiến
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 511 |
Họ tên:
Đặng Đình Quyết
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 512 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thư
Ngày sinh: 07/05/2000 Thẻ căn cước: 019******106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 513 |
Họ tên:
Ngô Thế Hà
Ngày sinh: 03/10/1999 Thẻ căn cước: 037******784 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 514 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 024******901 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 515 |
Họ tên:
Lại Huy Đức
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 019******179 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 516 |
Họ tên:
Phạm Văn Son
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 517 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 518 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quan
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 040******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 519 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 16/07/1992 Thẻ căn cước: 040******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 520 |
Họ tên:
Hứa Quang Chương
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 037******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
