Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51901 |
Họ tên:
BÙI XUÂN DUY
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 034******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51902 |
Họ tên:
TRỊNH ĐÌNH UY
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51903 |
Họ tên:
LÝ BÁ PHÓNG
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51904 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN PHONG
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51905 |
Họ tên:
TRẦN QUANG THẠCH
Ngày sinh: 30/08/1989 Thẻ căn cước: 026******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 51906 |
Họ tên:
TRẦN THẾ HIỆP
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 012***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 51907 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 51908 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ TIẾN
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 027******206 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 51909 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU GIANG
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 51910 |
Họ tên:
NGÔ VĂN LONG
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành Công nghệ môi trường) |
|
||||||||||||
| 51911 |
Họ tên:
NGÔ VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 040******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành Công nghệ môi trường) |
|
||||||||||||
| 51912 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN HIỀN
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 024******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 51913 |
Họ tên:
HỒ THẾ ANH
Ngày sinh: 13/12/1979 Thẻ căn cước: 040******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51914 |
Họ tên:
VŨ ĐỨC TUẤN
Ngày sinh: 07/01/1980 Thẻ căn cước: 022******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 51915 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT THƯỞNG
Ngày sinh: 18/03/1989 Thẻ căn cước: 034******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51916 |
Họ tên:
TRỊNH HỒNG THÁI
Ngày sinh: 30/09/1996 CMND: 091***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51917 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 019******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51918 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG HÀ
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 024******949 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 51919 |
Họ tên:
BÙI THỊ NGỌC LAN
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 019******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 51920 |
Họ tên:
VÕ MINH NHỰT
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 087******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
