Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51881 |
Họ tên:
ĐẶNG MINH TÂN
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 037******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 51882 |
Họ tên:
TRẦN DŨNG
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 030******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp/Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 51883 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH THƯƠNG
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 040******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 51884 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC LÂM
Ngày sinh: 10/10/1963 Thẻ căn cước: 042******758 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51885 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG BÌNH
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 182***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51886 |
Họ tên:
ĐINH XUÂN HẢI
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 025******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51887 |
Họ tên:
TÔ VĂN KHIẾT
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 024******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 51888 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HẢI
Ngày sinh: 10/02/1994 CMND: 122***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51889 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH ĐẮC
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51890 |
Họ tên:
ĐẶNG ĐỨC CƯỜNG
Ngày sinh: 18/01/1997 Thẻ căn cước: 026******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 51891 |
Họ tên:
ĐẶNG ĐỨC CẢNH
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 031******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51892 |
Họ tên:
LÃ CHÍ CÔNG
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 037******392 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51893 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THẮNG
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 027******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 51894 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG
Ngày sinh: 28/05/1973 Thẻ căn cước: 008******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 51895 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY HÙNG
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 037******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD-Xây Dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51896 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH LONG
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 034******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51897 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH MINH
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 013***838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51898 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 036******366 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 51899 |
Họ tên:
LÊ KIM BÔI
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51900 |
Họ tên:
VŨ HỒNG HUY
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 026******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ/Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
