Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51861 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 030******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 51862 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 030******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51863 |
Họ tên:
Lương Văn Hưng
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 51864 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 030******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51865 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG ANH
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 040******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51866 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỌC
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51867 |
Họ tên:
DƯƠNG QUANG MINH
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 024******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51868 |
Họ tên:
BÙI HỮU TƯ
Ngày sinh: 10/03/1959 CMND: 070***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 51869 |
Họ tên:
VŨ THỊ THÚY HƯƠNG
Ngày sinh: 22/07/1983 Thẻ căn cước: 031******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51870 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KIÊM
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 037******094 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51871 |
Họ tên:
LÊ XUÂN TÙNG
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51872 |
Họ tên:
ĐẶNG BẢO QUỐC
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 030******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51873 |
Họ tên:
NHÂM XUÂN CẢNH
Ngày sinh: 24/04/1969 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 51874 |
Họ tên:
HOÀNG TRUNG THÀNH
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 004******302 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 51875 |
Họ tên:
ĐỖ HOÀNG PHÚC
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 51876 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÙNG
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51877 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC MINH
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51878 |
Họ tên:
LÊ VĂN HÙNG
Ngày sinh: 30/08/1980 Thẻ căn cước: 035******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51879 |
Họ tên:
ĐÀO TRỌNG KHƯƠNG
Ngày sinh: 14/08/1990 Thẻ căn cước: 027******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51880 |
Họ tên:
TRẦN QUANG BÌNH
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 037******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
