Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51841 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 030******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51842 |
Họ tên:
Bùi Văn Đông
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 031******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51843 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 031******430 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51844 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 030******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 51845 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1971 Thẻ căn cước: 031******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51846 |
Họ tên:
Cao Văn Quý
Ngày sinh: 10/09/1973 Thẻ căn cước: 031******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51847 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 07/03/1970 Thẻ căn cước: 031******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51848 |
Họ tên:
Đặng Hữu Dũng
Ngày sinh: 04/03/1962 Thẻ căn cước: 031******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51849 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 11/09/1974 Thẻ căn cước: 031******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tàu biển |
|
||||||||||||
| 51850 |
Họ tên:
Phan Đình Hiệp
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 025******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51851 |
Họ tên:
Trần Hồng Dân
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 025******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51852 |
Họ tên:
Hoàng Phi Bằng
Ngày sinh: 20/11/1963 Thẻ căn cước: 026******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51853 |
Họ tên:
Phan Quý Phúc
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 025******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51854 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Linh
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51855 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 25/07/1988 Thẻ căn cước: 030******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51856 |
Họ tên:
Trịnh Bá Bình
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 038******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51857 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Vương
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51858 |
Họ tên:
Lê Đình Thanh
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 030******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51859 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khoa
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51860 |
Họ tên:
Mai Văn Quân
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
