Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51801 |
Họ tên:
Trần Văn Khắc
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 052******218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 51802 |
Họ tên:
Phan Văn Lam
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 183***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51803 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhất
Ngày sinh: 18/10/1991 Thẻ căn cước: 051******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 51804 |
Họ tên:
Trần Đặng Hiếu
Ngày sinh: 18/11/1993 CMND: 212***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51805 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tiến
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 048******010 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 51806 |
Họ tên:
Huỳnh Hà Bảo Trinh
Ngày sinh: 31/07/1991 Thẻ căn cước: 060******210 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51807 |
Họ tên:
Trương Chí Huy
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 079******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51808 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trào
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 089******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 51809 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tài
Ngày sinh: 22/06/1990 Thẻ căn cước: 042******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 51810 |
Họ tên:
Tạ Quang Danh
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 066******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51811 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN TRUNG
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 042******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51812 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG BẢO
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 089******341 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51813 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 06/02/1959 Thẻ căn cước: 030******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51814 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 30/10/1960 Thẻ căn cước: 031******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51815 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Quân
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 031******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 031******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51817 |
Họ tên:
Lê Văn Lâm
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 034******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51818 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 05/09/1976 Thẻ căn cước: 031******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51819 |
Họ tên:
Mai Anh Tú
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 031******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51820 |
Họ tên:
Bùi Đức Thành
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 022******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
