Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51781 |
Họ tên:
Dương Mộc Thảo
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 096******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51782 |
Họ tên:
Thành Công Xưởng
Ngày sinh: 27/01/1993 CMND: 264***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51783 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Dung
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 086******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 51784 |
Họ tên:
Phan Thành Dược
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 054******482 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 51785 |
Họ tên:
Lê Khánh Duy
Ngày sinh: 11/08/1997 Thẻ căn cước: 082******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kĩ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 51786 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 079******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 51787 |
Họ tên:
Chu Văn Hoành
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 51788 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Duy
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 058******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 51789 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 052******900 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51790 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 051******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 51791 |
Họ tên:
La Quốc Đẳng
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 091******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 51792 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 089******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51793 |
Họ tên:
Trần Thùy Xuân An
Ngày sinh: 29/08/1997 Thẻ căn cước: 079******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 51794 |
Họ tên:
Phan Minh Luân
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 079******647 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) Thạc sĩ Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 51795 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 052******861 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường; Ths Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 51796 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh Trị
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 068******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51797 |
Họ tên:
Tăng Hoài Tiến
Ngày sinh: 21/03/1986 Thẻ căn cước: 049******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 51798 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tân
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 052******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51799 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 080******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51800 |
Họ tên:
Đào Minh Tiến
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 086******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
