Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5161 |
Họ tên:
Trần Rô
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 056******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 5162 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phước Sơn
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 066******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5163 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ánh Ly
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 052******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5164 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 060******355 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5165 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 077******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5166 |
Họ tên:
Võ Thành Tài
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 052******657 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5167 |
Họ tên:
Võ Minh Tá
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 054******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5168 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 30/05/1996 Thẻ căn cước: 049******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5169 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hà
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 026******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5170 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Huỳnh
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 095******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5171 |
Họ tên:
Đồng Xuân Quang
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 031******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5172 |
Họ tên:
Nguyễn Lê An
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 080******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 27/06/1998 Thẻ căn cước: 060******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5174 |
Họ tên:
Chế Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 046******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 5175 |
Họ tên:
Huỳnh Phục Hưng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 060******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 5176 |
Họ tên:
Đặng Công Dũng
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 049******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 5177 |
Họ tên:
Võ Minh Phương
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 051******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 5178 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 051******212 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 5179 |
Họ tên:
Đặng Văn Chúng
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 5180 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 054******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
