Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5161 |
Họ tên:
Đoàn Đức Hạnh
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 044******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ. |
|
||||||||||||
| 5162 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 087******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5163 |
Họ tên:
Đồng Xuân Kiên
Ngày sinh: 18/09/1999 Thẻ căn cước: 075******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 5164 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 060******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5165 |
Họ tên:
Lê Trung Diệu
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 054******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 5166 |
Họ tên:
Cao Văn Duy
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 067******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 5167 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1997 Thẻ căn cước: 060******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5168 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quang
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 079******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường. |
|
||||||||||||
| 5169 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 23/09/1977 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5170 |
Họ tên:
Lê Tấn Hiếu
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 5171 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 080******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 5172 |
Họ tên:
Nông Thị Nguyệt
Ngày sinh: 29/05/1982 Thẻ căn cước: 004******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5173 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 040******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5174 |
Họ tên:
Khưu Đông Khoa
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 075******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 5175 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thảo Sương
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 056******228 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 5176 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 072******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 5177 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 27/01/1996 Thẻ căn cước: 034******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 5178 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 054******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5179 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 072******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5180 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hồ Đông
Ngày sinh: 31/03/2000 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
