Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51741 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nam
Ngày sinh: 14/06/1977 CMND: 271***166 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường, KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 51742 |
Họ tên:
Lâm Hữu Đạt
Ngày sinh: 08/10/1996 CMND: 215***717 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 51743 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 066******650 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 51744 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 040******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 51745 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hân
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 074******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 51746 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 074******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51747 |
Họ tên:
Phan Thành Duy
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 321***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 51748 |
Họ tên:
Trần Thái Hưng
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 074******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 51749 |
Họ tên:
Nguyễn Công Triệu
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51750 |
Họ tên:
Lê Thanh Đức
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 079******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51751 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Luân
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 079******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51752 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trai
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 051******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51753 |
Họ tên:
Trần Thanh Điền
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 079******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 51754 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51755 |
Họ tên:
Lê Phước Minh Phương
Ngày sinh: 18/04/1975 Hộ chiếu: 074*****698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51756 |
Họ tên:
Đỗ Khoa Tâm
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 033******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51757 |
Họ tên:
Trần Thanh Nguyên
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 079******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51758 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 280***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51759 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Thanh Tú
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 075******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51760 |
Họ tên:
Phan Trọng Hưởng
Ngày sinh: 04/04/1996 CMND: 385***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
