Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51721 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 26/08/1997 Thẻ căn cước: 054******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51722 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tân
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 087******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51723 |
Họ tên:
Phạm Quốc Long
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 058******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51724 |
Họ tên:
Phan Anh Quân
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 087******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51725 |
Họ tên:
Phạm Phước Lộc
Ngày sinh: 23/03/1989 Thẻ căn cước: 087******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51726 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 11/12/1986 Thẻ căn cước: 054******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51727 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Điền
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 087******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51728 |
Họ tên:
Lê Văn San
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 030******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51729 |
Họ tên:
Trần Châu Hưng
Ngày sinh: 28/08/1983 CMND: 186***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 51730 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51731 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51732 |
Họ tên:
Trần Thanh Hương
Ngày sinh: 30/09/1973 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51733 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 51734 |
Họ tên:
TRẦN THANH THƯƠNG
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 089******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51735 |
Họ tên:
Đặng Văn Tấn
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 034******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 51736 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 01/09/1962 Thẻ căn cước: 020******197 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 51737 |
Họ tên:
Lương Bích Duyên
Ngày sinh: 11/08/1971 Thẻ căn cước: 020******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 51738 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 020******399 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51739 |
Họ tên:
Lăng Thị Kim
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 020******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 51740 |
Họ tên:
Lê Phạm Thanh Thuận
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 087******595 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
