Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51701 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 051******349 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51702 |
Họ tên:
Đào Thanh Quân
Ngày sinh: 14/05/1990 Thẻ căn cước: 080******131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51703 |
Họ tên:
Tạ Văn Quyết
Ngày sinh: 05/03/1996 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51704 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thức
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 051******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công tình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51705 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 089******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51706 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ CƯỜNG
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 089******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51707 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT TÂN
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 089******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51708 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 067******040 Trình độ chuyên môn: Đại học - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 51709 |
Họ tên:
Dương Quốc Hòa
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 036******545 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51710 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lệ
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 067******401 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51711 |
Họ tên:
Trần Hoàng Võ
Ngày sinh: 05/03/1996 Thẻ căn cước: 067******901 Trình độ chuyên môn: Ks Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51712 |
Họ tên:
Đàm Xuân Tú
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 034******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 51713 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trường
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 034******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51714 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trưởng
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51715 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Lâm
Ngày sinh: 04/02/1981 Thẻ căn cước: 079******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 51716 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 089******711 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 51717 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 03/07/1980 Thẻ căn cước: 038******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 51718 |
Họ tên:
Võ Văn Hợi
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 045******548 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 51719 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hòa
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 034******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51720 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tài
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 087******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
