Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51681 |
Họ tên:
Phạm Viết Hoàng
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 040******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử điện năng |
|
||||||||||||
| 51682 |
Họ tên:
Phan Thành Chung
Ngày sinh: 09/11/1978 Thẻ căn cước: 064******333 Trình độ chuyên môn: ĐH kỹ thuật - ĐH Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 51683 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 064******752 Trình độ chuyên môn: ĐH kỹ thuật - ĐH Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 51684 |
Họ tên:
Nông Thị Thu Trà
Ngày sinh: 22/01/1996 Thẻ căn cước: 006******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 51685 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải Trực
Ngày sinh: 11/01/1973 Thẻ căn cước: 054******972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 51686 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 31/12/1997 Thẻ căn cước: 080******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51687 |
Họ tên:
Hà Võ Minh Lâm
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 080******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51688 |
Họ tên:
Phan Lữ Đăng Duy
Ngày sinh: 11/03/1986 Thẻ căn cước: 048******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51689 |
Họ tên:
Trương Thanh Nghị
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 079******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51690 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Cảnh
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 091******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51691 |
Họ tên:
Đoàn Đức Thắng
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 054******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51692 |
Họ tên:
Hoàng Đình Minh
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51693 |
Họ tên:
Trương Đình Quyền
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 049******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51694 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 042******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51695 |
Họ tên:
Lã Văn Dũng
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 079******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51696 |
Họ tên:
Võ Văn Thủ
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 083******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp (Dân dụng) |
|
||||||||||||
| 51697 |
Họ tên:
Trần Nhật Dương
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 049******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51698 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Trung
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 079******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51699 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Nhật
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 040******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 51700 |
Họ tên:
Đỗ Thiên Tứ
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 091******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
