Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51661 |
Họ tên:
Đinh Thị Duyên
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 054******169 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51662 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/10/1970 CMND: 220***267 Trình độ chuyên môn: KSXD - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51663 |
Họ tên:
Phan Thanh Giang
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 221***452 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 51664 |
Họ tên:
Võ Ngọc Trúc
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 054******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51665 |
Họ tên:
Trần Văn Tiễn
Ngày sinh: 21/02/1995 Thẻ căn cước: 054******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51666 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 054******936 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51667 |
Họ tên:
Hà Đình Khương
Ngày sinh: 10/06/1998 CMND: 215***112 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51668 |
Họ tên:
Nguyễn An Khương
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 054******372 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 51669 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Phú
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 054******536 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51670 |
Họ tên:
Trần Kim Sơn
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 054******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51671 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Thiện
Ngày sinh: 17/12/1985 CMND: 221***082 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 51672 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1975 CMND: 211***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 51673 |
Họ tên:
Lương Văn Thành
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 064******664 Trình độ chuyên môn: ĐH Điện Lực |
|
||||||||||||
| 51674 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Quang
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 064******188 Trình độ chuyên môn: ĐH Điện Lực |
|
||||||||||||
| 51675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 15/10/1972 CMND: 230***666 Trình độ chuyên môn: ĐH SPKT TPHCM |
|
||||||||||||
| 51676 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chung
Ngày sinh: 27/12/1977 CMND: 231***624 Trình độ chuyên môn: ĐH bách khoa Hà Nội |
|
||||||||||||
| 51677 |
Họ tên:
Phùng Khánh Nhật
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 230***241 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện lực Miền Trung |
|
||||||||||||
| 51678 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 09/10/1973 Thẻ căn cước: 052******950 Trình độ chuyên môn: ĐH kỹ thuật, ĐH Đà Nẵng |
|
||||||||||||
| 51679 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 230***201 Trình độ chuyên môn: ĐH Sư phạm kỹ thuật TPHCM |
|
||||||||||||
| 51680 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phiện
Ngày sinh: 12/08/1974 Thẻ căn cước: 052******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
