Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51641 |
Họ tên:
Mạc Duy Kha
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 030******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51642 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phong
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 044******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 51643 |
Họ tên:
Lê Đình Minh
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 077******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 51644 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 23/01/1990 Thẻ căn cước: 051******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51645 |
Họ tên:
Trần Đăng Ngọc
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 046******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 51646 |
Họ tên:
Lê Xuân Anh
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 056******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-TĐ |
|
||||||||||||
| 51647 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 18/12/1994 CMND: 225***489 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 51648 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN HẢO
Ngày sinh: 20/08/1992 CMND: 215***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51649 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TƯỜNG
Ngày sinh: 20/06/1997 CMND: 215***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51650 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 221***452 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 51651 |
Họ tên:
Trương Minh Thiên
Ngày sinh: 18/05/1991 Thẻ căn cước: 054******655 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51652 |
Họ tên:
Phạm Văn Tía
Ngày sinh: 16/03/1963 Thẻ căn cước: 054******535 Trình độ chuyên môn: KS điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 51653 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thao
Ngày sinh: 10/05/1988 CMND: 173***211 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 51654 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 054******716 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 51655 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 07/08/1980 Thẻ căn cước: 054******015 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 51656 |
Họ tên:
Đặng Văn Thế
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 084******959 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51657 |
Họ tên:
Lê Thạch Đông Kha
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 054******887 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51658 |
Họ tên:
Nguyễn Yên Định
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 054******315 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51659 |
Họ tên:
Võ Nguyên Luân
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 054******625 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51660 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Nhân
Ngày sinh: 19/08/1997 Thẻ căn cước: 054******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
