Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51621 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 045******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51622 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 06/04/1980 Thẻ căn cước: 024******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51623 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 084******015 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51624 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 13/01/1993 Thẻ căn cước: 034******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 51625 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG SANG
Ngày sinh: 07/12/1994 CMND: 331***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51626 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÂN
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 089******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51627 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 05/08/1985 CMND: 060***554 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51628 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 11/06/1997 Thẻ căn cước: 010******699 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý XD |
|
||||||||||||
| 51629 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 26/08/1980 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Ths KTXDCTGT; KS công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 51630 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Huy
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CT cầu đường |
|
||||||||||||
| 51631 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Báu
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 024******184 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51632 |
Họ tên:
Đặng Văn Thám
Ngày sinh: 18/04/1969 Thẻ căn cước: 015******999 Trình độ chuyên môn: KS. Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51633 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 010******056 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 51634 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thạnh
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 034******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51635 |
Họ tên:
Hồ Thành Danh
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 054******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/08/1986 Thẻ căn cước: 044******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51637 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 068******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 51638 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 068******275 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Môi trường |
|
||||||||||||
| 51639 |
Họ tên:
Phạm Văn Thể
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 036******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 51640 |
Họ tên:
Trần Gia Bảo
Ngày sinh: 15/07/1995 CMND: 385***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
