Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51601 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Hạnh
Ngày sinh: 05/05/1970 Thẻ căn cước: 030******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51602 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 030******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51603 |
Họ tên:
Phạm Quang Nghĩa
Ngày sinh: 02/11/1975 Thẻ căn cước: 030******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51604 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 030******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 51605 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bằng
Ngày sinh: 05/09/1988 Thẻ căn cước: 030******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51606 |
Họ tên:
Vũ Duy Thọ
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 030******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 51607 |
Họ tên:
Đào Văn Đức
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 030******479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51608 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 030******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 51609 |
Họ tên:
Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 030******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 51610 |
Họ tên:
Bùi Văn Khuyến
Ngày sinh: 30/05/1989 Thẻ căn cước: 030******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 51611 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 030******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 51612 |
Họ tên:
Nguyễn Phỉ Quyền
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 051******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51613 |
Họ tên:
Ngô Thành Tín
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 089******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51614 |
Họ tên:
Phạm Trường An
Ngày sinh: 31/10/1974 Thẻ căn cước: 079******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 51615 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 24/06/1992 CMND: 225***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp và hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 51616 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mừng
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 042******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51617 |
Họ tên:
Ôn Hữu Trường
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 074******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện) |
|
||||||||||||
| 51618 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chí Trung
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 074******643 Trình độ chuyên môn: THCN Điện tử |
|
||||||||||||
| 51619 |
Họ tên:
Ngô Quang Hiếu
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 037******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 51620 |
Họ tên:
Trương Tuấn Dũng
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 066******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông đường bộ |
|
