Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51581 |
Họ tên:
Lại Văn Miên
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 51582 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51583 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 04/02/1996 CMND: 251***766 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51584 |
Họ tên:
Vũ Thị Lưu Ly
Ngày sinh: 14/03/1998 CMND: 241***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51585 |
Họ tên:
Lê Viết Diệu
Ngày sinh: 27/02/1995 Thẻ căn cước: 045******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51586 |
Họ tên:
Phạm Bằng Việt
Ngày sinh: 28/05/1978 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 51587 |
Họ tên:
Cấn Vũ Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1969 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 51588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 044******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 51589 |
Họ tên:
Phùng Cao Hữu Phát
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 079******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51590 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trân
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 049******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 51591 |
Họ tên:
Trần Trọng Thắng
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 086******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51592 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tiên
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 066******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51593 |
Họ tên:
Trần Tiến Dương
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 074******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51594 |
Họ tên:
Diệp Hải Hưng
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 086******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51595 |
Họ tên:
Trần Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 030******226 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51596 |
Họ tên:
Lương Vũ Kiên
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 030******856 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51597 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 24/12/1985 Thẻ căn cước: 030******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51598 |
Họ tên:
Lê Thị Giang
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 034******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51599 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 51600 |
Họ tên:
Đồng Viết Thành
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 030******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
