Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5141 |
Họ tên:
Cao Tiến Tùng
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5142 |
Họ tên:
Bùi Lê Gia Hòa
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5143 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 10/03/1972 Thẻ căn cước: 031******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5144 |
Họ tên:
Dư Văn Hưng
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: 033******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5145 |
Họ tên:
Cao Đức Anh
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 082******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5146 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duẫn
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 062******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5147 |
Họ tên:
Phạm Văn Tấn
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 064******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5148 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 075******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5149 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 068******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5150 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hùng
Ngày sinh: 29/06/1975 Thẻ căn cước: 074******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5151 |
Họ tên:
Đậu Văn Điệp
Ngày sinh: 22/05/1988 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5152 |
Họ tên:
Trần Văn Đang
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 042******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5153 |
Họ tên:
Phan Văn Lợi
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 096******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường bộ ngành Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 5154 |
Họ tên:
Võ Quốc Ninh
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 080******532 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng /Cử nhân ngành Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5155 |
Họ tên:
Lý Nam Hải
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 045******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5156 |
Họ tên:
Hà Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 034******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 5157 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 070******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 5158 |
Họ tên:
Hồ Văn Liệt
Ngày sinh: 04/11/1974 Thẻ căn cước: 086******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5159 |
Họ tên:
Mai Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5160 |
Họ tên:
Trương Công Lực
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 051******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
