Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51561 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 022******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 51562 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hà
Ngày sinh: 17/12/1978 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 51563 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tâm
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 51564 |
Họ tên:
Trần Kiều Mai
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 082***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 51565 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Uyên
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51566 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hà
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 049******978 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thuỷ lợi tổng hợp; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51568 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 049******562 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường |
|
||||||||||||
| 51569 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Toàn
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 062******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51570 |
Họ tên:
Đinh Thị Hằng
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 017******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 51571 |
Họ tên:
Phạm Trường Ân
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 075******717 Trình độ chuyên môn: ThS Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 51572 |
Họ tên:
Bùi Minh Dương
Ngày sinh: 24/05/1992 CMND: 272***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51573 |
Họ tên:
Ngô Khắc Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: KS XDCTGT |
|
||||||||||||
| 51574 |
Họ tên:
Lê Duy Kiên
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 038******620 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 51575 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hậu
Ngày sinh: 07/08/1997 CMND: 312***601 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 51576 |
Họ tên:
Lê Phước Lợi
Ngày sinh: 26/06/1982 CMND: 205***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 51577 |
Họ tên:
Trần Xuân Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1972 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 51578 |
Họ tên:
Nguyễn ĐÌnh Thắng
Ngày sinh: 08/05/1994 Thẻ căn cước: 070******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51579 |
Họ tên:
Phạm Thị Vân Kiều
Ngày sinh: 02/05/1995 CMND: 212***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 51580 |
Họ tên:
Ngô Hữu Phước
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 087******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
