Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51541 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/06/1995 CMND: 261***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 51542 |
Họ tên:
Nguyễn Chỉ Vinh
Ngày sinh: 24/01/1994 CMND: 183***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51543 |
Họ tên:
Hà Tất Thành
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 048******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hóa dầu |
|
||||||||||||
| 51544 |
Họ tên:
Phan Đức Tấn
Ngày sinh: 03/06/1978 Thẻ căn cước: 048******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 51545 |
Họ tên:
Vũ Văn Hơn
Ngày sinh: 19/01/1973 Thẻ căn cước: 026******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 51546 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Dõng
Ngày sinh: 16/11/1974 Thẻ căn cước: 049******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt & Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 51547 |
Họ tên:
Phạm Văn Sang
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 034******246 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh và Trung cấp Điện công nghiệp & Dân dụng |
|
||||||||||||
| 51548 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Cường
Ngày sinh: 22/09/1983 Thẻ căn cước: 010******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 51549 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 22/03/1986 Thẻ căn cước: 031******723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 51550 |
Họ tên:
Phạm Minh Nghĩa
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 51551 |
Họ tên:
Đinh Tiến Minh
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 51552 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 031******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 51553 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phường
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 051******151 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51555 |
Họ tên:
Đào Tấn Thành
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 054******688 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 51556 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Tân
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 056******329 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện tử công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 056******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51558 |
Họ tên:
Đào Anh Phương
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 51559 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 18/05/1993 CMND: 013***661 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 51560 |
Họ tên:
Vũ Thị Ánh
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
