Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51521 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1983 CMND: 212***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51522 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Chuân
Ngày sinh: 11/01/1979 CMND: 025***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51523 |
Họ tên:
Phan Xuân Cường
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 194***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51524 |
Họ tên:
Phạm Minh Hạnh
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 051******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51525 |
Họ tên:
Phạm Kỳ
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 044******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 51526 |
Họ tên:
Đặng Phú Đức
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 092******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 51527 |
Họ tên:
Lê Huy Bằng
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 036******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51528 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 064******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51529 |
Họ tên:
Mai Thanh Vũ
Ngày sinh: 17/06/1975 Thẻ căn cước: 037******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 51530 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 03/04/1950 Thẻ căn cước: 056******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy công |
|
||||||||||||
| 51531 |
Họ tên:
Võ Văn Trình
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 042******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51532 |
Họ tên:
Trần Đức Thành
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 036******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 51533 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Toàn
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 044******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 51534 |
Họ tên:
Thái Hoàng Long
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 040******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51535 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Sinh
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 049******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51536 |
Họ tên:
Phan Trung Nghĩa
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 060******436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 51537 |
Họ tên:
Trần Hữu Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/03/1974 CMND: 025***499 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 51538 |
Họ tên:
Ngô Quang Thái
Ngày sinh: 14/04/1975 CMND: 220***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 51539 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh Tường
Ngày sinh: 09/05/1995 Hộ chiếu: C66**453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51540 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
