Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51501 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 02/10/1995 CMND: 261***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 51502 |
Họ tên:
Phạm Minh Tú
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 250***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình tài nguyên khoáng sản |
|
||||||||||||
| 51503 |
Họ tên:
Văn Trọng Vi
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 054******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 51504 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 080******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51505 |
Họ tên:
Phan Thanh Vang
Ngày sinh: 07/10/1991 CMND: 215***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt – lạnh |
|
||||||||||||
| 51506 |
Họ tên:
Hồ Viết Đăng
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 197***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 51507 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 080******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 51508 |
Họ tên:
Ngô Quốc Anh
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 035******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 51509 |
Họ tên:
Ngô Minh Tân
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 056******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 51510 |
Họ tên:
Kiều Lê Chí Thành
Ngày sinh: 26/01/1994 CMND: 321***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51511 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 21/10/1995 CMND: 225***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 51512 |
Họ tên:
Lê Triệu Vĩ
Ngày sinh: 30/09/1994 Thẻ căn cước: 092******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51513 |
Họ tên:
Hoàng Như Thành
Ngày sinh: 11/03/1994 CMND: 191***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 51514 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 054******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 51515 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 05/08/1994 CMND: 241***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51516 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 087******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51517 |
Họ tên:
Thái Trần Thiên Tường
Ngày sinh: 26/06/1992 CMND: 264***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51518 |
Họ tên:
Trương Thanh Tân
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp (Chuyên ngành Sư phạm Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 51519 |
Họ tên:
Trần Sỹ Đức
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 183***438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 51520 |
Họ tên:
Nguyễn Danh An
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 042******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
