Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51481 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/11/1973 CMND: 171***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51482 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51483 |
Họ tên:
Bùi Thị Hiền
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 036******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51484 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 027******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51485 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Thắng
Ngày sinh: 29/04/1977 Thẻ căn cước: 027******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51486 |
Họ tên:
Dương Viết Đạt
Ngày sinh: 29/12/1985 Thẻ căn cước: 027******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 51487 |
Họ tên:
Chu Thế An
Ngày sinh: 11/07/1988 CMND: 121***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51488 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 027******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51489 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Phú
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 027******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51490 |
Họ tên:
Ngô Văn Giang
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 027******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51491 |
Họ tên:
Mai Trọng Thực
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 027******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51492 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 027******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51493 |
Họ tên:
Ngô Sơn Tùng
Ngày sinh: 27/12/1992 Thẻ căn cước: 027******219 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 51494 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 027******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình công trình thủy |
|
||||||||||||
| 51495 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 027******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51496 |
Họ tên:
Vũ Hải Linh
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 027******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51497 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 23/01/1987 Thẻ căn cước: 027******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51498 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quốc
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 027******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51499 |
Họ tên:
Tạ Quang Hùng
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 024******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 51500 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 30/06/1983 Thẻ căn cước: 031******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
