Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51461 |
Họ tên:
Lưu Thị Huyền
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 011******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51462 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 030******696 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 51463 |
Họ tên:
Phan Thị Ngà
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 040******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51464 |
Họ tên:
Lê Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 08/11/1967 Thẻ căn cước: 048******780 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51465 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 111***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51466 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Thuần
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 034******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51467 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 22/06/1978 Thẻ căn cước: 056******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 51468 |
Họ tên:
Đỗ Thế Trường
Ngày sinh: 23/04/1977 Thẻ căn cước: 034******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51469 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Trâm
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 052******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51470 |
Họ tên:
Đồng Phước Minh
Ngày sinh: 12/12/1969 CMND: 260***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51471 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 03/09/1975 Thẻ căn cước: 036******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51472 |
Họ tên:
Phạm Đình Quản
Ngày sinh: 14/03/1975 Thẻ căn cước: 034******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 51473 |
Họ tên:
Hồ Việt Anh
Ngày sinh: 30/06/1985 CMND: 206***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 51474 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Út
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 045******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51475 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 024******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51476 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 19/12/1978 Thẻ căn cước: 027******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51477 |
Họ tên:
Chu Thị Thu Phương
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 51478 |
Họ tên:
Trương Thế Anh
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 038******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông ĐT |
|
||||||||||||
| 51479 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 012***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51480 |
Họ tên:
Mai Viết Tâm
Ngày sinh: 18/08/1998 CMND: 261***402 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
