Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51441 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Quốc
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51442 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lộc
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 049******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51443 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khuyên
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 030******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 51444 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Dũng
Ngày sinh: 27/05/1994 Thẻ căn cước: 030******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51445 |
Họ tên:
Đào Thanh Danh
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 048******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 51446 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Lan
Ngày sinh: 18/07/1993 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 51447 |
Họ tên:
Tạ Hữu Thành
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 038******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51448 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Cường
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 052******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51449 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Trang
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51450 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trí
Ngày sinh: 06/07/1996 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51451 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 035******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51452 |
Họ tên:
Huỳnh Công Trứ
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 052******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51453 |
Họ tên:
Ngô Tấn Hậu
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 056******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51454 |
Họ tên:
Đàm Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 036******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51455 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Điệp
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 040******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 51456 |
Họ tên:
Tô Minh Cường
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51457 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghị
Ngày sinh: 16/04/1971 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51458 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cường
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 031******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51459 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Trang
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 031******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 51460 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
