Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51421 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51422 |
Họ tên:
Lê Hồng Ngọc
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 025******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 51423 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hương
Ngày sinh: 20/09/1996 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 51424 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 031******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51425 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 079******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51426 |
Họ tên:
Chu Đức Thắng
Ngày sinh: 07/12/1992 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 51427 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51428 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoàn
Ngày sinh: 12/08/1997 Thẻ căn cước: 035******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51429 |
Họ tên:
Lê Thị Nga
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 037******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51430 |
Họ tên:
Trương Thị Thủy
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 022******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51431 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 51432 |
Họ tên:
Phạm Đức Đồng
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 044******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51433 |
Họ tên:
Mai Xuân Tĩnh
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51434 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 031******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 51435 |
Họ tên:
Trương Thị Dư
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 051******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 51436 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 17/10/1979 Thẻ căn cước: 014******640 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51437 |
Họ tên:
Vũ Văn Thế
Ngày sinh: 18/08/1974 Thẻ căn cước: 022******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 51438 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thung
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51439 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 044******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51440 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 24/07/1979 Thẻ căn cước: 034******155 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
