Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51401 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 121***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 035******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51403 |
Họ tên:
Vũ Đình Trường
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 230***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51404 |
Họ tên:
Đỗ Thế Trung
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 030******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 51405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 001******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu giao thông (Điều khiển học kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 51406 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 21/03/1982 Thẻ căn cước: 042******270 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 51407 |
Họ tên:
Đào Dũng Anh
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 033******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51408 |
Họ tên:
Phùng Văn Kiên
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 135***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51409 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51410 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu
Ngày sinh: 25/07/1980 Thẻ căn cước: 034******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51411 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 11/02/1963 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51412 |
Họ tên:
Vương Anh Tú
Ngày sinh: 07/09/1979 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 51413 |
Họ tên:
Dương Văn Sơn
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 038******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 51414 |
Họ tên:
Phùng Quang Nam
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 51415 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 038******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51416 |
Họ tên:
Vũ Đức Vương
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 036******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51417 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 04/05/1981 Thẻ căn cước: 001******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51418 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Trang
Ngày sinh: 14/09/1989 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51419 |
Họ tên:
Khuất Thị Thùy
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51420 |
Họ tên:
Lê Văn Điệp
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 034******242 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
