Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51381 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 033******878 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 51382 |
Họ tên:
Trần Thanh Nga
Ngày sinh: 06/02/1980 Thẻ căn cước: 037******444 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 51383 |
Họ tên:
Đặng Quang Tình
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 033******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51384 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51385 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51386 |
Họ tên:
Trần Thị Chi
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51387 |
Họ tên:
Vũ Nhân Chung
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51388 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 03/07/1980 Thẻ căn cước: 036******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 51389 |
Họ tên:
Vũ Đức Khánh
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 030******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51390 |
Họ tên:
Tạ Văn Doanh
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51391 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 030******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51392 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Ngọc
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 024******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 51393 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 51394 |
Họ tên:
Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 038******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 51395 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thành
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 030******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 51396 |
Họ tên:
Hà Văn Chung
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 026******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51397 |
Họ tên:
Khiếu Xuân Thùy
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 034******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51398 |
Họ tên:
Mai Lâm Đốc
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 352***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51399 |
Họ tên:
Đỗ Vinh Quang
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 036******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51400 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 035******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
