Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5121 |
Họ tên:
Hồ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 075******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5122 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 040******032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 5123 |
Họ tên:
Thủy Ngọc Vinh
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 049******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5124 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiện
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 092******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5125 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 036******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5126 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 042******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5127 |
Họ tên:
Thành Tấn Tài
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 080******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5128 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lực
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 074******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5129 |
Họ tên:
Trần Đình Vân
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 056******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5130 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 5131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 23/11/1999 Thẻ căn cước: 056******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5132 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 083******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5133 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tùng
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5134 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bảo
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 051******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5135 |
Họ tên:
Dương Phát Triển
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 082******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5136 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 051******874 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 5137 |
Họ tên:
Đồng Minh Thế
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5138 |
Họ tên:
Lê Quốc Nam
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 086******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5139 |
Họ tên:
Lê Thế Huỳnh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 036******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5140 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 046******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
