Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51361 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 025******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51362 |
Họ tên:
Vũ Đức Trình
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 036******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51363 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 036******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 034******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 51365 |
Họ tên:
Phạm Phú Nam
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 034******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51366 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dân
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51367 |
Họ tên:
Phan Triệu
Ngày sinh: 25/01/1943 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 51369 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Quyết
Ngày sinh: 14/05/1986 Thẻ căn cước: 035******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51370 |
Họ tên:
Phạm Công Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 034******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51371 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tài
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 040******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51372 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 033******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51373 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 026******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51374 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hùng
Ngày sinh: 31/01/1971 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51375 |
Họ tên:
Phạm Lê Văn
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 186***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 51376 |
Họ tên:
Bùi Văn Khánh
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51377 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 034******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51378 |
Họ tên:
Phan Đăng Công
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 040******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51379 |
Họ tên:
Phung Huy Dũng
Ngày sinh: 09/02/1972 Thẻ căn cước: 019******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51380 |
Họ tên:
Đoàn Văn Kiên
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
