Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51341 |
Họ tên:
Phan Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/05/1994 CMND: 163***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51342 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 026******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sỹ Quản lỹ đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 51343 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51344 |
Họ tên:
Võ Đình Khang
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 040******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51345 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51346 |
Họ tên:
Bùi Văn Dương
Ngày sinh: 27/06/1978 Thẻ căn cước: 034******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51347 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 27/08/1972 Thẻ căn cước: 015******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51348 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 17/06/1991 CMND: 125***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 51349 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưởng
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51350 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 172***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51351 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 04/06/1993 Hộ chiếu: C89**499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 51352 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 017******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 51353 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cương
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 038******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51354 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Minh
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 034******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51355 |
Họ tên:
Phan Thị Thu
Ngày sinh: 04/03/1982 Thẻ căn cước: 036******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51356 |
Họ tên:
Phạm Sơn Linh
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 034******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51357 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thắng
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51358 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 015******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51359 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51360 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 036******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
