Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51321 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 019******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51322 |
Họ tên:
Trần Văn An
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 038******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51323 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiển
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 030******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51324 |
Họ tên:
Bùi Khắc Công
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 038******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51325 |
Họ tên:
Lê Viết Khiêm
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 034******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 51326 |
Họ tên:
Ngô Văn Triết
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 031******271 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 51327 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Việt
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51328 |
Họ tên:
Phạm Văn Tình
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 037******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 040******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51330 |
Họ tên:
Trần Đăng Nam
Ngày sinh: 24/05/1992 Thẻ căn cước: 035******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51331 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 035******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 51332 |
Họ tên:
Đặng Thị Thùy Thắm
Ngày sinh: 12/01/1978 Thẻ căn cước: 042******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 51333 |
Họ tên:
Lê Văn Nhật
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51334 |
Họ tên:
Trương Hữu Sơn
Ngày sinh: 30/11/1979 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51335 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 025******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51336 |
Họ tên:
Chu Văn Hiến
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 024******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51337 |
Họ tên:
Đinh Văn Ngọc
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 042******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 07/12/1992 Thẻ căn cước: 033******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 51339 |
Họ tên:
Phạm Văn Trọng
Ngày sinh: 27/11/1990 CMND: 173***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 51340 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giai
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 038******885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
