Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51301 |
Họ tên:
Lê Minh Sáng
Ngày sinh: 21/10/1975 Thẻ căn cước: 001******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51302 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 034******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51303 |
Họ tên:
Dương Việt Hùng
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 51304 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 121***123 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51305 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Văn
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 036******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 01/02/1994 Thẻ căn cước: 033******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đảng
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 186***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51308 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thụy
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 038******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51309 |
Họ tên:
Hoàng Cao Cường
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 038******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51310 |
Họ tên:
Đặng Vũ Hiệp
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51311 |
Họ tên:
Nguyễn Như Cường
Ngày sinh: 26/10/1974 Thẻ căn cước: 027******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình trên sông - nhà máy TĐ |
|
||||||||||||
| 51312 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Lộc
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 027******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51313 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51314 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thuyết
Ngày sinh: 24/08/1971 Thẻ căn cước: 030******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51315 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/07/1980 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51316 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghiệp
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 027******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51317 |
Họ tên:
Vũ Văn Phúc
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 030******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51319 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51320 |
Họ tên:
Vũ Tấn Đạt
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
