Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 034******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51282 |
Họ tên:
Lê Tuấn Dũng
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51283 |
Họ tên:
Đinh Khánh Toàn
Ngày sinh: 29/01/1975 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51284 |
Họ tên:
Phạm Văn Dự
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 031******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51285 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 031******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51286 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiệu
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 037******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử điện năng |
|
||||||||||||
| 51287 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khánh
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 031******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51288 |
Họ tên:
Đỗ Đình Việt
Ngày sinh: 09/02/1972 Thẻ căn cước: 031******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51289 |
Họ tên:
Cao Văn Sang
Ngày sinh: 08/05/1992 CMND: 173***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51290 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tuyên
Ngày sinh: 10/02/1978 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí nông nghiệp) |
|
||||||||||||
| 51291 |
Họ tên:
An Văn Minh
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 030******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 51292 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51293 |
Họ tên:
Lê Văn Thìn
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 030******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51294 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 036******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 51295 |
Họ tên:
Nghiêm Thu Thảo
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51296 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Thịnh
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 51297 |
Họ tên:
Lê Hùng Khoáng
Ngày sinh: 15/03/1981 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường; Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51298 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Huân
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 036******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51299 |
Họ tên:
Dương Thanh Hải
Ngày sinh: 08/09/1988 CMND: 186***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51300 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh
Ngày sinh: 13/06/1984 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
