Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51261 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51262 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 037******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 51263 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hà
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 125***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51264 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Văn
Ngày sinh: 14/03/1985 Thẻ căn cước: 024******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51265 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thuần
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 51266 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hảo Nhi
Ngày sinh: 03/08/1993 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51267 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chính
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 51268 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 038******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51269 |
Họ tên:
Vũ Anh Đức
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 51270 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51271 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 030******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện từ ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51272 |
Họ tên:
Vũ Việt Khoa
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 162***292 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 51273 |
Họ tên:
Trần Văn Đoàn
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 036******539 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51274 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiện
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 034******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 51275 |
Họ tên:
Lê Đức Trung
Ngày sinh: 19/12/1976 Thẻ căn cước: 044******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51276 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 015******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 51277 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 035******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 51278 |
Họ tên:
Đỗ Danh Tú
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51279 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 51280 |
Họ tên:
Bùi Thành Chung
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
